越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“viêm tai giữa” (1)
viêm tai giữa
英语
名middle ear infection
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
The child has otitis media (middle ear infection).
相关词“viêm tai giữa” (0)
未找到相关词。
短语“viêm tai giữa” (1)
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
The child has otitis media (middle ear infection).
